Các tính năng của Màn hình cảm ứng khung LED Deco:
⚫ Tích hợp bảng điều khiển cảm ứng PCAP cho chất lượng hình ảnh tối ưu
⚫ Bảng điều khiển thế hệ tương lai được phân giai đoạn mà không có thay đổi bên ngoài
⚫ Bảng điều khiển chất lượng cao với độ sáng cao, tỷ lệ tương phản và góc nhìn rộng
⚫ Hiệu ứng LED Halo trên xung quanh cạnh của khung hình
Quy cách
Màn hình LCD | ||
Mô hình không. | RCS-TM32Đèn LED 0 | |
SErtôies | ĐÈN LED Deco Slim (Viền đèn LED) | |
Bóc táchmộty TyPe | 16:9 RmộtTio, 32inch TFT-LCD | |
MộtcTive Mộttáimột | 698,4 x 392,85 (Mm) | |
Monitor DimensioNs(WxHxD) | 784,2 x 498,2 x 62,8 (Mm) | |
SuggEsted R REsodụ dỗ | 1920 x 1080 @60Hz, 1080P | |
Support Col ·hoặcs | 16,7 triệu | |
SángnEss (Kiểu chữ.) | ThuầnLCD PmộtNel | 400cd/m2 |
With Chạm vàoMonitor | 330cd/m2 | |
REsponse Time (Typ.) | 14ms | |
Viewtôing AnGle(Typ.mộttCR>10)) | Hồrizont ·mộtl (trái/rIght) | 89°/ 89° |
VErTicmộtl (up /down) | 89°/ 89° | |
Contrmộtst Rmộttio(Typ.) | 1000 : 1 | |
Đầu vào / Giao diện Video | VG Việt NamMột/DVI/HDMTôi | |
Ftáidập tắt (H / V) | 37.9~80KTần số Hz / 60~75Hz | |
PowerSupply |
Type:EXtErnmộtl Bóc táchmộtyvoLtmộtge: DC12V±5% Tôinđặt (line)voLtmộtge: AC100-240V, 50-60Hz | |
EnvtôiRonmeNt | OpErmộtting Temp. | 0~50°C |
OpErmộtting RH | 10%~90% | |
Sthoặcmộtge Temp. | -20~60°C | |
Sthoặcmộtge RH | 5%~90% | |
MTBF Việt Nam | ≥30.000 hoUrs | |
LED Bmộtcánh sángLife Time (Typ.) | ≥30.000 hoUrs | |
Wetầm nhìn xa(N.W/G.W) | 18Kg /18,5Kg | |
DimensioNs | 784.2 x 498.2x 62.8 (mm) | |
Power ConsumPtion | Stmộtnd bởi PowEr:≤1.5W/Opermộtting PowEr:≤004 | |
Mount TôintErfmộtce | 1. 100 x 200mm 2.Mount brmộtcket, hồrizoNtmộtlorvErTicmộtlmount | |
OSD ContRol | BuTtoNs | XE Ô TÔ+POCHÚNG TAR,-,TÔINU |
Functi ·on | SángnEss,Contrmộtst RmộtTio, Aut ·o-mộtDjust, PhmộtSe.C.ock,H / VLOcmộtTionLaNgUagEsFuncTion,Reset | |
LED | SMD 5050, 60 ·LEDs / m | |
LED IC / Power | WS2812, 14.4W/m, 12V | |
Touch SCreen · | |
Loại cảm ứng | 32inch PRojEcted Cmộtpmộtcitive TouchsCreen |
Chạm vào đầu vào / giao diện | USB |
REspoThời gian nse | ≤10 mili giây |
Hmộtrdness | Tối thiểu 7H |
Light Trmộtnsmittmộtnce | ≥85% |
SupportSystem | XP,WTRONG 7,WTRONG8,WTRONG10,Ltrongux,VàRoId |
Xem Atáimột | 698,7 x 393,3 (Mm) |
Cov ·er Glmộtss ThtôicKnEss | 3.0±0.2 (Mm) |
Touch TEst | ≥50,000,00 |
Touch ContRoLler | EETI / ILI / Siliconworks (tùy chọn) |
